richard wright
Định nghĩa
Danh từ riêng: Richard Wright (1908–1960) là một nhà văn người Mỹ, nổi tiếng với các tác phẩm tập trung vào sự áp bức đối với người Mỹ gốc Phi.
Ví dụ sử dụng
- (Richard Wright nổi tiếng nhất với tiểu thuyết "Native Son".)
- (Các tác phẩm của Richard Wright làm nổi bật những cuộc đấu tranh của người Mỹ gốc Phi vào đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the legacy of Richard Wright": di sản của Richard Wright, thường được nhắc đến trong văn học và nghiên cứu xã hội.
- Scholars continue to study the legacy of Richard Wright in modern American literature. (Các học giả tiếp tục nghiên cứu di sản của Richard Wright trong văn học Mỹ hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Wrightian (adj): thuộc về phong cách của Richard Wright.
- His writing has a Wrightian intensity. (Văn phong của ông có cường độ giống Richard Wright.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà văn người Mỹ gốc Phi: (không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể tham khảo) (nhà văn người Mỹ gốc Phi).
- Tác giả của "Native Son": (tác giả của "Native Son").
Các cụm từ liên quan
- Richard Wright’s influence: ảnh hưởng của Richard Wright.
- Richard Wright’s influence on later African American writers is profound. (Ảnh hưởng của Richard Wright đối với các nhà văn người Mỹ gốc Phi sau này là sâu sắc.)
Thành ngữ liên quan
- "the Wright style": phong cách Wright, thường chỉ lối viết hiện thực và phê phán xã hội.
- The novel is written in the Wright style, with raw emotion and social critique. (Cuốn tiểu thuyết được viết theo phong cách Wright, với cảm xúc chân thực và phê phán xã hội.)